
Alex Newby là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
14/27Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 753 | 6 | 0 | 1 | 27 | 14 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 28% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/297 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/87 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 4/4 | — | 6,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/38 | 1 | 4/16 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 3/7 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 74 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 30/35 | 0 | 2/10 | — | 9,12 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/33 | 0 | 2/6 | — | 8,01 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 30/33 | 0 | 2/10 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 23/28 | 0 | 5/11 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Altrincham | York City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Colchester United | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Altrincham | Colchester United | Cho mượn | — |
| 20/09/2023 | Colchester United | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rochdale | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Chorley FC | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Clitheroe FC | Chorley FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Barrow | Clitheroe FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2016 | Kendal Town FC | Barrow | Cho mượn | — |
| 24/02/2016 | Barrow | Kendal Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barrow AFC U18 | Barrow | Chuyển nhượng | — |