
Alex Negrea là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ACS Dumbravita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/09/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Unirea Tasnad | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free Player | Unirea Tasnad | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | CSM Victoria Carei | ACS Tg. Mures-Marosvasarhely | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Unirea Dej | CSM Victoria Carei | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CSM Olimpia Satu Mare | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Hermannstadt | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | CS Sportul Simleu Silvaniei | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Chindia Targoviste | CS Sportul Simleu Silvaniei | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2019 | Free Player | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg Youth | Free Player | Trở lại Free | — |
| 30/06/2017 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |