
Alex Muyl là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
17Đá chính
1.435Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1435Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 10 | 846 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 81% | 41% | 3 | 0 | 6,16 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 8 | 5 | 454 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 31% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/236 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/98 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 51
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/10 | V | 5,73 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2020 | New York Red Bulls | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 25/03/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2015 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | New York Red Bulls Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | New York Cosmos Academy | New York Red Bulls Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Blau Weiss Gottschee | New York Cosmos Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực40