Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Murphy

22Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alex Murphy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Tiểu sử Alex Murphy

Alex Murphy là hậu vệ của 1. FC Kaiserslautern, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 25/06/2004 và 22 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 12 trận và 756 phút ra sân, điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/08/2026, từ Newcastle United sang 1. FC Kaiserslautern. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
846Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—532880001181%80%006,81
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10550011071%50%106,52
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—755031006285%61%206,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/187 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/30 (80%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/357 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/49 (61%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0900000146/60211/13—7,58
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-031001106/1013/5—6,56
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 AnhT 3-1900000019/2745/8—6,67
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-3901031051/6527/12—7,18
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SlovakiaT 2-0900011030/4015/7V6,70
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0900000063/7212/3—6,91
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3610000027/3226/6—5,94
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0160000011/1322/3—7,05
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-0550110320/2824/8V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202319250 nghìn €
15/12/202420250 nghìn €
17/06/202520300 nghìn €
08/12/202521300 nghìn €
08/03/2026211,5 triệu €
02/06/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Newcastle United1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2025Newcastle U23Newcastle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025Bolton WanderersNewcastle U23Cho mượn—
19/01/2025Newcastle U23Bolton WanderersChuyển nhượng—
08/07/2022Galway United FCNewcastle U23Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/02/2021Galway United U19Galway United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com