Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Muñoz

AlmeriaHậu vệESP
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Álex Muñoz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1065920003086%62%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/322 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/56 (62%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-216000004/502/4—6,09
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0900010065/6833/4—7,58
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-13000003/400/1—6,20
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0900000023/2906/10—7,06
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0900010037/4334/7—7,33
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-021000003/513/6V6,29
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2270000015/1712/3—6,04
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-1900000135/4648/12—6,81
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-1750000041/4723/4—6,67
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-0900010051/5603/5—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: —2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201520—
31/07/201622200 nghìn €
23/01/201722200 nghìn €
28/06/201722200 nghìn €
31/12/201723700 nghìn €
29/05/201823700 nghìn €
18/02/201924700 nghìn €
28/06/201924500 nghìn €
19/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
07/10/202026400 nghìn €
07/01/202126400 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202227500 nghìn €
28/12/202228700 nghìn €
13/06/202328800 nghìn €
12/10/2023291,2 triệu €
19/12/2023291,2 triệu €
23/06/2024291,2 triệu €
26/12/2024301,2 triệu €
08/06/2025301,0 triệu €
29/12/2025311,0 triệu €
17/03/202631800 nghìn €
21/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com