
Álex Moreno là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 888 | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 81% | 54% | 3 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/428 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/36 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/103 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 4 | 7/12 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 4/6 | — | 6,85 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 3 | 7/10 | — | 6,89 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 2 | 5/9 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 3 | 6/12 | V | 7,60 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 4/8 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 4 | 5/10 | V | 6,46 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 1/7 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/36 | 2 | 10/16 | V | 6,57 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 85/93 | 2 | 7/13 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/07/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/03/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 30 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Aston Villa | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nottingham Forest | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Aston Villa | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Real Betis | Aston Villa | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 20/08/2019 | Rayo Vallecano | Real Betis | Hết hạn mượn 9.7M € | 9,7 triệu € |
| 29/06/2016 | Elche CF | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Rayo Vallecano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | RCD Mallorca | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | UE Llagostera | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U19 | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Vilafranca | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực47