Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Monis

New England Revolution BTiền đạoPHI
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alex Monis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo New England Revolution B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS Next Pro2026—221660014378%47%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS Next Pro · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/50 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Monis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIT 1-0900000122/3034/16—6,42
21/09/2026MLS Next Provs International Miami BT 7-2790111517/2814/11—7,62
14/09/2026MLS Next Pro@ New York City Team BB 0-1790010011/1702/6—5,89
09/09/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIB 1-4710000010/1622/2—5,84
30/08/2026MLS Next Provs New York Red Bulls BB 2-4900031210/2106/9—5,37
24/08/2026MLS Next Pro@ Philadelphia Union IIT 4-2900110311/1314/10V7,11
20/08/2026MLS Next Pro@ Crown Legacy FCT 2-0450021110/1112/4—7,02
17/08/2026MLS Next Pro@ Cincinnati IIT 3-2901021216/2014/10V6,66
10/08/2026MLS Next Provs New England Revolution BB 1-2900030235/4144/10—5,97
02/08/2026MLS Next Provs Orlando City BT 4-2670100114/1522/4—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20202025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202017100 nghìn €
08/07/202118100 nghìn €
24/11/202118100 nghìn €
17/08/202219100 nghìn €
07/11/202219200 nghìn €
21/08/202320200 nghìn €
28/11/202320175 nghìn €
17/12/202320175 nghìn €
11/12/202421200 nghìn €
10/12/202522200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com