Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Mitchell

Plymouth ArgyleHậu vệENG
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alex Mitchell là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.028Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—12119380007171%65%006,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002076%61%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 938 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/426 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/79 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
100
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/92 (65%)
Không chiến thắng / thua
44 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Mitchell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-3900000036/5418/13—5,51
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-2900000047/6726/10—6,06
10/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 2-1900010037/4402/6—6,61
03/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-0900010113/3205/8—6,09
26/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 0-1900000063/7525/9—6,57
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolT 4-2900020021/3008/9—5,65
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-063000007/1112/4—6,12
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-2900011026/4026/8—6,21
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 0-2900000130/4026/6—6,85
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityT 2-0900020016/2108/12—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/202220100 nghìn €
12/12/202221275 nghìn €
21/03/202321325 nghìn €
26/12/202322450 nghìn €
26/12/202423600 nghìn €
17/06/202523700 nghìn €
25/11/202524700 nghìn €
11/05/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Charlton AthleticPlymouth ArgyleHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
30/05/2026Plymouth ArgyleCharlton AthleticCho mượn—
17/08/2025Charlton AthleticPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2024MillwallCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2024Lincoln CityMillwallCho mượn—
16/08/2023MillwallLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2023Millwall U21MillwallChuyển nhượng—
30/05/2023St Johnstone F.C.Millwall U21Cho mượn—
26/07/2022Millwall U21St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2022Leyton OrientMillwall U21Cho mượn—
30/08/2021Millwall U21Leyton OrientChuyển nhượng—
06/06/2021BromleyMillwall U21Cho mượn—
14/04/2021Millwall U21BromleyChuyển nhượng—
30/06/2020Millwall U18Millwall U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh71
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com