
Álex Millán là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Tiểu sử Álex Millán
Álex Millán là tiền đạo 26 tuổi của CD Leganes, mang quốc tịch Spain. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân, 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33 tại La Liga 2. Chiều cao 182 cm, thuận chân phải; giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc chuyển từ FC Cartagena sang CD Leganes vào 30/06/2025, và trước đó là việc chuyển từ SC Farense sang FC Cartagena vào 22/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 136 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 50% | 3 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/30 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 5/6 | V | 6,49 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | V | 6,24 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 5/11 | — | 6,48 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 4/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Cartagena | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | SC Farense | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Real Oviedo | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Villarreal B | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Villarreal CF | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | FC Famalicao | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Villarreal CF | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Union Saint-Gilloise | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Villarreal CF | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Cercle Brugge | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Villarreal CF | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Real Zaragoza Youth | Villarreal U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực47