Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Meret

NapoliThủ mônITA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Alex Meret là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
21Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—55450152368%100%006,72
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2213561375%0%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/158 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/85 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/48 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Meret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-39030017/2200/1—5,63
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-19030022/240——6,70
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3dự bị000—0———
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-09010223/430——6,44
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-14531219/260——7,40
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-39050015/310——6,28
30/08/2026Serie Avs ComoB 1-29041016/2001/1—6,92
23/08/2026Serie A@ GenoaT 2-09021033/4001/1—7,27
24/05/2026Serie Avs UdineseT 1-08020030/310——7,03
17/05/2026Serie A@ PisaT 3-09020024/270——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201316100 nghìn €
17/05/201417250 nghìn €
06/01/201517250 nghìn €
30/06/201518400 nghìn €
03/01/201618600 nghìn €
14/07/2016191,0 triệu €
18/12/2016191,0 triệu €
08/06/2017204,0 triệu €
28/12/2017204,0 triệu €
23/03/2018218,0 triệu €
06/06/20182112,0 triệu €
11/10/20182116,0 triệu €
19/12/20182116,0 triệu €
28/02/20192120,0 triệu €
05/06/20192225,0 triệu €
07/10/20192230,0 triệu €
11/12/20192240,0 triệu €
02/03/20202235,0 triệu €
07/04/20202328,0 triệu €
24/08/20202325,0 triệu €
28/12/20202320,0 triệu €
24/05/20212420,0 triệu €
13/10/20212418,0 triệu €
27/12/20212415,0 triệu €
14/03/20222412,0 triệu €
06/06/20222510,0 triệu €
10/11/20222513,0 triệu €
20/03/20232518,0 triệu €
14/06/20232618,0 triệu €
19/12/20232615,0 triệu €
04/06/20242712,0 triệu €
17/12/20242712,0 triệu €
16/06/20252818,0 triệu €
22/12/20252814,0 triệu €
28/05/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019UdineseNapoliHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
29/06/2019NapoliUdineseCho mượn—
04/07/2018UdineseNapoliChuyển nhượng—
29/06/2018SpalUdineseCho mượn—
13/07/2016UdineseSpalChuyển nhượng—
30/06/2014Udinese U19UdineseChuyển nhượng—
30/06/2013Udinese U20Udinese U19Chuyển nhượng—
30/06/2012—Udinese U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực72
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 270
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 392
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com