
Alex Marshall là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Mount Pleasant FA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 65% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles Galaxy | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/24 | 0 | 6/10 | — | 6,72 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Dominica | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Mount Pleasant FA | Tru Juice FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Portmore United FC | Mount Pleasant FA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | HFX Wanderers FC | Portmore United FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Cavalier FC | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Cavalier FC | Chuyển nhượng | — |