Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Marshall

Mount Pleasant FATiền đạoJAM
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alex Marshall là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Mount Pleasant FA.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 CONCACAF2026—221620001078%65%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Marshall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/03/2026Cúp C1 CONCACAFvs Los Angeles GalaxyB 0-3720010320/2406/10—6,72
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ DominicaT 3-226000006/600/2—6,51
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Cộng hòa DominicaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €20202022
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202022100 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
17/11/202123125 nghìn €
03/06/202224125 nghìn €
23/11/202224125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Mount Pleasant FATru Juice FCChuyển nhượng—
15/08/2024Portmore United FCMount Pleasant FAChuyển nhượng—
31/12/2022HFX Wanderers FCPortmore United FCChuyển nhượng—
28/01/2020Cavalier FCHFX Wanderers FCChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownCavalier FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com