
Alex Lacza là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | ETO FC II | KFC Komarno B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kozarmisleny SE | ETO FC II | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Győri ETO FC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Szeged 2011 FC | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | Győri ETO FC | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pecsi MFC | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 12/02/2024 | Győri ETO FC | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | ETO FC Gyor U19 | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ETO FC U17 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |