
Alex Junior Álvarez Rojas
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alex Junior Álvarez Rojas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.395Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
697Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 24 | 18 | 1.395 | 2 | 1 | 1 | 32 | 12 | 71% | 43% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 20/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/419 (71%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/271 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 67
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 85
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 3 | 9/16 | V | 6,14 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 7/18 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/12 | — | 5,85 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 4/8 | — | 6,17 |
| 31/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 6/12 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 2/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 18 | — |
| 05/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực50