
Álex Jiménez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 441 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 53% | 1 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/200 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 4/6 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/44 | 1 | 3/6 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/46 | 0 | 3/5 | — | 7,56 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 2/5 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 5 | 10/18 | V | 5,69 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,65 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 3 | 5/10 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/03/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Bournemouth AFC | Fiorentina | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2026 | AC Milan | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Bournemouth AFC | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | AC Milan | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Real Madrid U19 | AC Milan | Hết hạn mượn 14.75M € | 14,8 triệu € |
| 29/06/2024 | AC Milan U20 | Real Madrid U19 | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Real Madrid U19 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy64
- Sức mạnh56
- Thể lực52