
Alex Iwobi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/414 (91%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/29 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/33 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 60/65 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/51 | 2 | 4/6 | — | 7,05 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/71 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 55/62 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 38/38 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/69 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/60 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/92 | 1 | 1/4 | — | 6,96 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 32,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 32,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 25,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 25,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 22,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Everton | Fulham | Hết hạn mượn 25.7M € | 25,7 triệu € |
| 07/08/2019 | Arsenal | Everton | Hết hạn mượn 30.4M € | 30,4 triệu € |
| 30/06/2015 | Arsenal U21 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật77
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực52