Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Ibarra

Mushuc RunaTiền đạoECU
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alex Ibarra là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.

Tiểu sử Alex Ibarra

Alex Ibarra là tiền đạo 35 tuổi, sinh ngày 20/01/1991, hiện thi đấu cho Mushuc Runa và mang quốc tịch Ecuador. Cao 174 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận với 1665 phút, ghi 5 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,87. Toàn bộ số liệu mùa này được ghi nhận tại LigaPro Ecuador, còn giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €. Giá trị cao nhất từng đạt 4,0 triệu € vào năm 2020 và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.665Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
17/62Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—25201.665522621782%52%506,87

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.665 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/62
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
47
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
19/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
535/646 (82%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
41/116 (35%)
Chuyền dài chính xác
63/87 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/156 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
260
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Ibarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-3510021110/1212/3V6,78
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1901031133/4345/7—7,28
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0880020121/2616/11—5,99
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 1-0970021351/5804/10V6,22
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 0-0450010012/1411/4—6,94
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 0-0840030118/2604/7—6,20
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-0902132540/4605/8—9,00
02/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCT 2-19000007/901/1—6,49
28/07/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 0-2680041419/2501/3—7,13
24/07/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecH 1-1830011126/3503/6—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201120250 nghìn €
06/09/2011201,0 triệu €
12/07/2012212,5 triệu €
03/06/2013223,5 triệu €
10/02/2014233,5 triệu €
09/08/2014233,0 triệu €
15/02/2015243,0 triệu €
30/06/2015242,5 triệu €
10/11/2015242,0 triệu €
04/02/2016251,8 triệu €
30/06/2016251,8 triệu €
15/12/2016252,0 triệu €
30/07/2017262,0 triệu €
09/04/2018272,5 triệu €
22/08/2018273,0 triệu €
07/02/2019283,5 triệu €
12/08/2019284,0 triệu €
09/01/2020284,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
17/12/2020292,5 triệu €
20/04/2021302,5 triệu €
14/10/2021302,5 triệu €
10/04/2022311,0 triệu €
30/10/2022311,0 triệu €
13/07/2023321,0 triệu €
04/12/202332800 nghìn €
05/06/202433600 nghìn €
15/12/202433500 nghìn €
08/04/202534300 nghìn €
15/06/202534300 nghìn €
21/12/202534250 nghìn €
02/06/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com