
Alex Iacovitti
Hậu vệSCO
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alex Iacovitti là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ross County F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2025 | St Mirren F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Port Vale | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ross County F.C. | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oldham Athletic | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nottingham Forest U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Oldham Athletic | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Nottingham Forest U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Forest Green Rovers | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Nottingham Forest U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mansfield Town | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Nottingham Forest U21 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực43