
Alex honajzer là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Hoffenheim U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/7 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 4 | 7/12 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,82 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 5/11 | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 3/9 | — | 6,17 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/28 | 3 | 9/16 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.