Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex·Hartridge

Plymouth ArgyleHậu vệENG
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alex·Hartridge là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—865570014175%57%006,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901001171%50%007,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/224 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/64 (57%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex·Hartridge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-3870010029/3823/10—5,29
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-2900010148/5519/11—7,08
10/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 2-112010014/715/7—6,65
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-28000002/602/3—6,41
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 0-2900021120/2703/6—6,46
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityT 2-0900000015/2635/8—6,44
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Coventry CityB 2-4dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 1-1900000021/2855/9—6,82
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 1-3900000029/3735/10—5,97
11/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Exeter CityT 2-0901011127/3835/10—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223300 nghìn €
04/04/202324300 nghìn €
08/06/202324350 nghìn €
26/12/202324350 nghìn €
27/06/202425275 nghìn €
26/12/202425250 nghìn €
17/06/202526300 nghìn €
25/11/202526350 nghìn €
11/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BurtonPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
31/08/2025Wycombe WanderersBurtonChuyển nhượng—
30/05/2025Exeter CityWycombe WanderersCho mượn—
29/01/2025Wycombe WanderersExeter CityChuyển nhượng—
30/06/2024Exeter CityWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2020Bath CityExeter CityCho mượn—
11/07/2019Exeter CityBath CityChuyển nhượng—
26/09/2018Truro CityExeter CityCho mượn—
15/07/2018Exeter CityTruro CityChuyển nhượng—
13/11/2017Truro CityExeter CityCho mượn—
13/07/2017Exeter CityTruro CityChuyển nhượng—
30/06/2017Exeter City U18Exeter CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com