
Alex Gilliead
Tiền đạoENG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alex Gilliead là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Morecambe | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Braintree Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Carlisle United | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Shrewsbury Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Bradford City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Scunthorpe United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Shrewsbury Town | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Newcastle U23 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Bradford City | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Newcastle U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Bradford City | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Newcastle U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Luton Town | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Newcastle U23 | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Carlisle United | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 13/09/2015 | Newcastle U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực35