
Alex Freyr Hilmarsson
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alex Freyr Hilmarsson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.801Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 21 | 1.734 | 3 | 0 | 7 | 23 | 6 | 78% | 57% | 4 | 0 | 6,87 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.734 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 556/710 (78%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 12/37 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/112 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/206 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 67
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 6/11 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/31 | 1 | 8/10 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 26/39 | 3 | 5/9 | V | 7,68 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 10/17 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 24/33 | 0 | 6/12 | — | 8,83 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/49 | 1 | 9/14 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/10 | — | 6,28 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 3/4 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 5 | 7/14 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh56
- Thể lực54