
Alex Freeman là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Villarreal CF.
Tiểu sử Alex Freeman
Alex Freeman là hậu vệ 22 tuổi của câu lạc bộ Villarreal CF, mang quốc tịch United States. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 596 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58, gồm 8 trận La Liga và 3 trận Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi là 15,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2032. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 28/01/2026, thuộc loại Hết hạn mượn, từ Orlando City đến Villarreal CF với phí 3,5 triệu €. Anh cao 188 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 64% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 72% | 0 | 0 | 6,28 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 373 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 69% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/407 (92%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/62 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/263 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/53 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/77 | 1 | 6/11 | V | 6,74 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 7 | 11/17 | — | 7,35 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 6/10 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 3 | 9/13 | — | 7,90 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 1 | 8/12 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 69/72 | 2 | 5/12 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 1 | 8/12 | — | 6,78 |