
Álex Forés là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 552 | 3 | 0 | 1 | 22 | 7 | 59% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/86 (59%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3/12 | 0 | 1/3 | — | 7,38 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 8,14 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/9 | 0 | 3/5 | — | 7,73 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 4/8 | — | 5,88 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 3/9 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Villarreal CF | Burgos CF | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Villarreal CF | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Levante | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Villarreal CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U17 | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Torre Levante Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực50