
Álex Fita
Không rõESP
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Álex Fita là không rõ 19 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SD Huesca B | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Villarreal C | SD Huesca B | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | SD Huesca B | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | SD Huesca B | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SD Huesca U19 | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Elche CF Youth | SD Huesca U19 | Chuyển nhượng | — |