
Alex Fisher
Tiền đạoENG
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alex Fisher là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bath City | Retired | Tự do | — |
| 04/08/2024 | Yeovil Town | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Oxford City | Yeovil Town | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Yeovil Town | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Newport County | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Exeter City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Yeovil Town | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Motherwell F.C. | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inverness | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2016 | Torquay United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Mansfield Town | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monza | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | KSK Heist | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KRC.Mechelen | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2012 | Tienen | KRC.Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2012 | Oxford City | Tienen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jerez Industrial CF | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Free player | Jerez Industrial CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2009 | Oxford City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2009 | Oxford United | Oxford City | Chuyển nhượng | — |