Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Fernández

Dibba Al-HisnTiền vệESP
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Álex Fernández là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—2214900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4831021070/7512/3—8,15
24/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-05000005/600/2—6,69
16/05/2026La Liga 2@ CastellonH 1-13000001/30——6,33
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-1670000025/2823/5—6,83
02/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-280000011/1301/1—6,08
19/04/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-3120000014/1613/4—5,90
12/04/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-15000006/623/3V6,20
04/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-3dự bị00000—0———
01/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-3450000024/2813/5—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2012191,0 triệu €
01/12/2012202,0 triệu €
09/01/2013202,0 triệu €
08/05/2013202,5 triệu €
22/01/2014211,5 triệu €
18/07/2014211,5 triệu €
22/01/2015221,0 triệu €
30/06/201522800 nghìn €
19/04/201623750 nghìn €
14/07/201623400 nghìn €
23/01/201724500 nghìn €
28/06/201724500 nghìn €
31/12/201725500 nghìn €
29/05/201825800 nghìn €
18/02/2019261,0 triệu €
28/06/2019261,0 triệu €
19/12/2019271,5 triệu €
10/02/2020273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
22/07/2020274,5 triệu €
07/10/2020277,5 triệu €
04/01/2021287,0 triệu €
09/06/2021286,0 triệu €
29/12/2021296,0 triệu €
02/06/2022296,0 triệu €
22/09/2022295,0 triệu €
06/11/2022305,0 triệu €
12/06/2023304,0 triệu €
12/10/2023303,0 triệu €
21/12/2023312,5 triệu €
20/03/2024312,0 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
13/10/2024311,2 triệu €
12/12/2024321,0 triệu €
23/06/202532800 nghìn €
15/10/202533500 nghìn €
29/12/202533400 nghìn €
21/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Cadiz CFDibba Al-HisnChuyển nhượng—
06/08/2017Elche CFCadiz CFChuyển nhượng—
30/08/2016RCD Espanyol de BarcelonaElche CFChuyển nhượng—
29/06/2016ReadingRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
17/08/2015RCD Espanyol de BarcelonaReadingChuyển nhượng—
29/06/2015RijekaRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
27/01/2015RCD Espanyol de BarcelonaRijekaChuyển nhượng—
28/08/2013Real Madrid CastillaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2010Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2009Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Real Madrid YouthReal Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com