
Alex da Silva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 5 | 383 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 60% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/154 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/5 | — | 6,01 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/74 | 1 | 6/7 | — | 7,69 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 3 | 5/10 | — | 5,79 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/37 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/6 | — | 7,46 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/42 | 1 | 4/10 | V | 5,99 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/51 | 0 | 2/10 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Ceara | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Portuguesa Desportos | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Agua Santa SP Youth | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Mirassol - SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 08/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | ABC Futebol Clube (RN) | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Al-Merrikh SC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Vila Nova | Al-Merrikh SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Operario Ferroviario PR | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2020 | Atlético Mineiro - MG | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 09/12/2019 | Atlético Mineiro - MG | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2019 | Avaí FC | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Atlético Mineiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Goias Esporte Clube | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Atlético Mineiro - MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2017 | America MG | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Atlético Mineiro B | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh60
- Thể lực42