
Álex Centelles là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Álex Centelles
Álex Centelles là hậu vệ người Tây Ban Nha, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Levski Sofia. Anh sinh ngày 30/08/1999, cao 185 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với 626 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Almeria sang Levski Sofia vào 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 568 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 40% | 1 | 0 | 5,91 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 568 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/4 | V | 5,84 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 4/6 | — | 6,55 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 2/5 | — | 6,92 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 4/10 | — | 7,03 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borac Banja Luka | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 09/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/09/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Almeria | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Valencia CF | Almeria | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2020 | FC Famalicao | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Valencia CF | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực51