Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Castro

Hapoel Kfar ShalemTiền đạoCOL
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alex Castro là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.

Tiểu sử Alex Castro

Alex Castro là tiền đạo của Hapoel Kfar Shalem, mang quốc tịch Colombia và đang 32 tuổi. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ Millonarios sang Hapoel Kfar Shalem vào ngày 31/08/2026. Mùa 2026-2027, Alex Castro ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Israel Leumit League. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € vào năm 2020. Chiều cao 170 cm, cân nặng 70 kg, chân thuận là chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericanavs O.HigginsB 1-2450000019/2102/6—6,23
20/05/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1320000012/1313/6V6,32
08/05/2026Copa Sudamericana@ CA Boston RiverT 4-2dự bị00000—0———
04/05/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubH 2-215000019/1200/2—6,57
29/04/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPH 0-0dự bị00000—0———
24/04/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 2-05000002/20——6,49
20/04/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 1-3dự bị00000—0———
16/04/2026Copa Sudamericanavs CA Boston RiverT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026Copa Sudamericana@ O.HigginsB 0-2dự bị00000—0———
31/03/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201823400 nghìn €
07/06/201824400 nghìn €
08/10/201824400 nghìn €
20/06/2019251,0 triệu €
10/02/2020251,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
26/06/2020261,4 triệu €
17/12/2020261,0 triệu €
06/06/202127800 nghìn €
01/06/2022281,0 triệu €
11/11/2022281,0 triệu €
11/04/202329900 nghìn €
06/07/202329700 nghìn €
06/12/202329700 nghìn €
10/06/202430700 nghìn €
22/09/202430550 nghìn €
09/12/202430550 nghìn €
19/06/202531500 nghìn €
04/12/202531450 nghìn €
16/03/202632350 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MillonariosHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
11/07/2025Deportes TolimaMillonariosChuyển nhượng—
24/07/2023Aguilas DoradasDeportes TolimaChuyển nhượng—
02/02/2023Cruz AzulAguilas DoradasChuyển nhượng—
30/12/2022Nacional MontevideoCruz AzulCho mượn—
05/01/2022Cruz AzulNacional MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2021Atletico Nacional MedellinCruz AzulCho mượn—
20/01/2021Cruz AzulAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
23/01/2020Deportivo CaliCruz AzulHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/12/2019Deportes TolimaDeportivo CaliCho mượn—
31/12/2018Deportivo CaliDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/12/2018Alianza Fútbol ClubDeportivo CaliCho mượn—
30/06/2018Deportivo CaliAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Alianza Fútbol ClubDeportivo CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com