Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Bermejo

Sant AndreuTiền đạoESP
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Álex Bermejo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
381Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—7638131014776%45%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/150 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Bermejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFH 2-2701054326/3312/6—7,90
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFH 2-2450000019/2413/8—6,30
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaT 2-1711031123/2817/8—7,60
24/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-111001015/614/4—6,80
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 0-2560021115/2012/4—6,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 2-061102106/1003/10—7,40
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ SD HuescaB 0-1670010320/2900/6——
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-119000014/515/9—6,79
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com