Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Bass

Peterborough UnitedThủ mônENG
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Alex Bass là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
51Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11119903351357%85%006,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—33270180246%100%007,11
Cúp EFL2026-2027—2218000269%100%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
14/15
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/465 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/256 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/123 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/88 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,07

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/53 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Bass · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-49010211/3302/2—5,74
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 2-29040011/300——6,28
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 3-1903006/2901/1—6,06
07/10/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 4-19000019/320——6,10
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-19042145/6501/1—7,06
23/09/2026Cúp EFLvs Colchester UnitedT 3-19000018/2101/1—6,04
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 0-29020021/430——5,63
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BarnsleyH 3-390110127/6201/1—7,50
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-19011237/4601/1—6,84
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-29031226/4401/1—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20161825 nghìn €
23/10/20171950 nghìn €
28/07/202224150 nghìn €
26/10/202224200 nghìn €
31/05/202325250 nghìn €
28/12/202325275 nghìn €
29/12/202426275 nghìn €
29/06/202527300 nghìn €
25/11/202527325 nghìn €
11/05/202628375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Notts CountyPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024SunderlandNotts CountyChuyển nhượng—
30/05/2024AFC WimbledonSunderlandCho mượn—
11/07/2023SunderlandAFC WimbledonChuyển nhượng—
25/07/2022PortsmouthSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2022Bradford CityPortsmouthCho mượn—
23/01/2022PortsmouthBradford CityChuyển nhượng—
12/12/2018Torquay UnitedPortsmouthCho mượn—
09/07/2018PortsmouthTorquay UnitedChuyển nhượng—
17/02/2017Salisbury FCPortsmouthCho mượn—
15/08/2016PortsmouthSalisbury FCChuyển nhượng—
30/06/2016Portsmouth U18PortsmouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com