Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Bannon

CliftonvilleHậu vệSCO
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alex Bannon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cliftonville.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—12121.08000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Bannon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Ireland Premier Division@ DundalkB 1-2dự bị00000—0———
26/05/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ireland Premier Division@ BohemiansH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ireland Premier Division@ DundalkH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202219125 nghìn €
25/06/202319125 nghìn €
04/12/202320125 nghìn €
20/06/202420125 nghìn €
26/12/202421150 nghìn €
16/06/202521150 nghìn €
09/12/202522150 nghìn €
09/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026BurtonCliftonvilleChuyển nhượng—
29/06/2026Derry CityBurtonCho mượn—
01/07/2025BurtonDerry CityChuyển nhượng—
29/06/2025Airdrie UnitedBurtonCho mượn—
02/02/2025BurtonAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Queen's ParkBurtonChuyển nhượng—
15/05/2022University AFCQueen's ParkCho mượn—
27/08/2021Queen's ParkUniversity AFCChuyển nhượng—
13/07/2021Queen's Park FC U18Queen's ParkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com