
Alex Almansa Lopez
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alex Almansa Lopez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.
Tiểu sử Alex Almansa Lopez
Alex Almansa Lopez là tiền đạo người Spain, hiện thi đấu cho Gimnastic de Tarragona ở tuổi 22. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Spanish Primera División RFEF với 331 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2025). Ngày 02/07/2026, cầu thủ chuyển từ RCD Espanyol B đến Gimnastic de Tarragona, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 420 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 73% | 52% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/126 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 6/14 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 3 | 3/5 | V | 6,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 7/12 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 3/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/9 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ FC Barcelona Atlètic | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | RCD Espanyol B | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Girona B | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Damm U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |