
Alex là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 699 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 78% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/269 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/46 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 8/10 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 5/6 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 3/4 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 5/6 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/45 | 0 | 3/4 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 8/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Santos FC - SP | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletic Club | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 29/04/2025 | Santos FC - SP | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | Portuguesa Desportos | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Santos FC - SP | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Santos FC - SP | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Fluminense U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sao Paulo U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực63