
Alessio Zerbin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Tiểu sử Alessio Zerbin
Alessio Zerbin là tiền đạo người Italy, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Frosinone. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng cộng 247 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44, gồm 6 trận tại Serie A và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chiều cao 182 cm, cân nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,70 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 112 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 54% | 44% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/35 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 3 | 4/4 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/7 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/28 | 3 | 5/17 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 4/10 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/12 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/03/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Napoli | Frosinone | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Cremonese | Napoli | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Napoli | Cremonese | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Venezia | Napoli | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | Napoli | Venezia | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Monza | Napoli | Cho mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 24/01/2024 | Napoli | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Frosinone | Napoli | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | Napoli | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pro Vercelli | Napoli | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Napoli | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cesena | Napoli | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Napoli | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Viterbese | Napoli | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Napoli | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Gozzano | Napoli U20 | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/06/2016 | Gozzano Youth | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | ASD Suno | Gozzano Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Novara Primavera | ASD Suno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy40
- Sức mạnh38
- Thể lực36