
Alessio Romagnoli
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Alessio Romagnoli là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Tiểu sử Alessio Romagnoli
Hậu vệ Alessio Romagnoli (31 tuổi, sinh ngày 12/01/1995) là cầu thủ quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho Al-Sadd Sports Club. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Alessio Romagnoli có 4 trận với 358 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện ở mức 6,0 triệu €, cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất ghi nhận ngày 02/09/2026 là hết hạn mượn từ Lazio, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 268 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 93% | 52% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/195 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 1/2 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 55/61 | 0 | 5/9 | — | 6,86 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/91 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2011 | 16 | 75 nghìn € |
| 24/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/06/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/06/2013 | 18 | 900 nghìn € |
| 06/01/2014 | 18 | 900 nghìn € |
| 09/03/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 19 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 8,5 triệu € |
| 22/09/2015 | 20 | 15,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 20 | 18,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 21 | 20,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 23 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 24 | 50,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 50,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 36,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 36,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 36,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 17,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Lazio | Al-Sadd Sports Club | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 11/07/2022 | AC Milan | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | AS Roma | AC Milan | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Sampdoria | AS Roma | Cho mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/08/2014 | AS Roma | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Rom Youth | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh80
- Thể lực74