Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessio Pozzi

VeneziaThủ mônITA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alessio Pozzi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Venezia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessio Pozzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2dự bị000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2dự bị000—0———
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20181725 nghìn €
23/06/20191850 nghìn €
12/12/20191825 nghìn €
28/06/20201925 nghìn €
11/01/20212025 nghìn €
21/06/202120100 nghìn €
20/12/202121100 nghìn €
20/06/20222175 nghìn €
18/12/20222225 nghìn €
18/06/20232225 nghìn €
20/12/20232325 nghìn €
12/06/20242310 nghìn €
18/12/20242410 nghìn €
18/06/20252425 nghìn €
16/12/202525200 nghìn €
18/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Vis PesaroVeneziaChuyển nhượng 0.1M €—
23/01/2025Trapani CalcioVis PesaroChuyển nhượng—
22/01/2025Sorrento F.C.Trapani CalcioCho mượn—
29/08/2024Trapani CalcioSorrento F.C.Chuyển nhượng—
14/07/2024USD AkragasTrapani CalcioChuyển nhượng—
11/03/2024Free PlayerUSD AkragasChuyển nhượng—
02/11/2023FermanaFree PlayerTrở lại—
09/08/2023TriestinaFermanaChuyển nhượng—
31/08/2022Free PlayerTriestinaChuyển nhượng—
30/06/2022PistoieseFree PlayerTrở lại—
16/08/2021CarpiPistoieseChuyển nhượng—
29/06/2020ACR MessinaCarpiCho mượn—
31/07/2019Carpi YouthACR MessinaChuyển nhượng—
30/07/2019Perugia YouthCarpi YouthChuyển nhượng—
29/06/2019San Marino CalcioPerugia YouthCho mượn—
31/07/2018Perugia YouthSan Marino CalcioChuyển nhượng—
30/06/2018Avellino PrimaveraPerugia YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Maceratese BerrettiAvellino PrimaveraChuyển nhượng—
25/07/2016SSD CertosaMaceratese BerrettiChuyển nhượng—
30/06/2015Vigor PercontiSSD CertosaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com