
Alessio Milillo
29Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Alessio Milillo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Arzignano Valchiampo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 6/6 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 3/6 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 4/9 | V | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 4/10 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 3/7 | V | 5,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/11 | V | 5,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/69 | 1 | 4/6 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Mantova | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Lecco | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Viterbese | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Pescara | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Teramo | Pescara | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Pescara | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Virtus Teramo | Pescara | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | Pescara Youth | Virtus Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |