
Alessio Curcio là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Tiểu sử Alessio Curcio
Alessio Curcio là Tiền đạo của Altamura, quốc tịch Italy, 36 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 74 kg, chân thuận là Chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Serie C, Curcio ra sân 6 trận với 362 phút và đạt điểm trung bình 3,08. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023) và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 440 | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 79% | 36% | 1 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 78 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/37 | 0 | 5/10 | — | 8,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 5/16 | V | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 1/8 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/41 | 0 | 1/3 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 0 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/01/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/12/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 475 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực39