
Alessio Curci
Tiền đạoLUX
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alessio Curci là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch LUX.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đức | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | V | 6,05 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đức | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Slovakia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Ireland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FC Neftci Baku | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | Francs Borains | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 26/07/2023 | Mainz II | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eintracht Trier U17 | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Eintracht Trier 05 Youth | Eintracht Trier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh34
- Thể lực36