
Alessio Cragno
Thủ mônITA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Alessio Cragno là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/06/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/07/2014 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 24 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 13,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 20,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 17,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SudTirol | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2026 | Free player | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sampdoria | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | Monza | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sassuolo | Monza | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Monza | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cagliari | Monza | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Monza | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Cagliari | Monza | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | Benevento | Cagliari | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Cagliari | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Virtus Lanciano | Cagliari | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Cagliari | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2014 | Brescia | Cagliari | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2012 | Brescia Primavera | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brescia Youth | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 166
- Chỉ số 254
- Chỉ số 466
- Chỉ số 361