
Alessio Castro-Montes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 66% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 55% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 4/5 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 3/5 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 6/9 | V | 5,63 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/23 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/46 | 4 | 5/9 | — | 7,31 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 1 | 2/5 | — | 5,40 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/03/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 23 | 3,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 4,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 4,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 4,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 3,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Union Saint-Gilloise | FC Köln | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/09/2023 | KAA Gent | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | KAS Eupen | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Sint-Truidense VV Youth | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV Sint-Truiden U19 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht U19 | VV Sint-Truiden U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật71
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực41