
Alessandro Zanoli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/40 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/24 | 0 | 2/3 | — | 7,56 |
| 27/01/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 3/3 | — | 7,76 |
| 17/01/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 10/01/2026 | Serie A | vs Pisa | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 08/01/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 1/9 | — | 6,97 |
| 03/01/2026 | Serie A | @ Como | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 7/8 | — | 6,24 |
| 28/12/2025 | Serie A | vs Lazio | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/5 | — | 6,24 |
| 22/12/2025 | Serie A | @ Fiorentina | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 14/12/2025 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Napoli | Udinese | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Udinese | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Napoli | Udinese | Chuyển nhượng 5M € | — |
| 29/06/2025 | Genoa | Napoli | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Napoli | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Salernitana | Napoli | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Napoli | Salernitana | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Napoli | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Napoli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Legnago Salus | Napoli | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Napoli | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carpi | Napoli U20 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Napoli U20 | Carpi | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Carpi Youth | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Carpi Under 17 | Carpi Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Carpi FC Youth | Carpi Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Don E. Monari | Carpi FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy64
- Sức mạnh57
- Thể lực47