Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Zanellati

CittadellaThủ mônITA
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alessandro Zanellati là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010900280259%50%005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,79

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/257 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/148 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Zanellati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoT 1-09070021/2900/1—8,50
10/10/2026Serie C@ NovaraT 2-09000113/180——6,80
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-29010011/140——5,70
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-09030025/390——7,50
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-09020016/280——7,10
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-09050013/290——8,10
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-19040015/240——7,30
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-1902018/1801/1—6,90
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-09030016/320———
22/08/2026Serie Cvs Us PergoletteseT 2-09010116/260———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20181825 nghìn €
17/12/20192050 nghìn €
16/06/20202050 nghìn €
10/01/20212175 nghìn €
20/06/202121125 nghìn €
19/12/202122150 nghìn €
19/06/202222200 nghìn €
18/12/202223125 nghìn €
18/06/202323100 nghìn €
20/12/202324125 nghìn €
16/06/202424150 nghìn €
18/12/202425150 nghìn €
18/06/202525250 nghìn €
16/12/202526325 nghìn €
18/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com