
Alessandro Tosi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Lucchese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52% | 45% | 0 | 0 | 5,49 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 33% | 1 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/38 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/86 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/25 | 3 | 4/9 | — | 4,98 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 1-7 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/16 | 0 | — | — | 5,19 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 4 | 5/9 | — | 5,03 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 0-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 5,41 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 3 | 3/6 | — | 6,00 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 1/10 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 20/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/11/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/01/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Lucchese | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | ASD Victor San Marino | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Correggese Calcio | ASD Victor San Marino | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | AC Vigasio | Correggese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Free player | AC Vigasio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Delta Porto Tolle | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2019 | Bologna U19 | Delta Porto Tolle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cesena U17 | Free player | Trở lại | — |