Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Tonti

Asd Pineto CalcioThủ mônITA
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Alessandro Tonti là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010900255660%100%005,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,20

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/308 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
58/178 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Tonti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 2-09011114/3401/1—7,10
17/10/2026Serie C@ US PianeseH 0-09032210/250——7,50
04/10/2026Serie C@ GuidoniaB 0-19030228/4201/1—6,90
26/09/2026Serie Cvs GrossetoB 0-49020023/330——4,90
20/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 2-29060017/290——6,60
16/09/2026Serie Cvs ForliH 1-19020018/210——6,40
12/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 2-19011022/340——6,30
07/09/2026Serie C@ PerugiaB 1-29030016/250——6,30
30/08/2026Serie Cvs LivornoH 0-09020128/3601/1V—
23/08/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 0-09021212/2901/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201422125 nghìn €
20/01/201522200 nghìn €
21/06/201523225 nghìn €
14/01/201623225 nghìn €
16/06/201624225 nghìn €
18/12/201624200 nghìn €
20/06/201725200 nghìn €
19/12/201725150 nghìn €
20/06/201826150 nghìn €
04/02/201926100 nghìn €
21/06/20192775 nghìn €
19/12/201927100 nghìn €
23/07/202028100 nghìn €
11/01/202128100 nghìn €
21/06/202129100 nghìn €
21/06/202230100 nghìn €
20/12/202230100 nghìn €
20/06/202331150 nghìn €
20/12/202331200 nghìn €
17/06/202432300 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202533300 nghìn €
16/12/202533300 nghìn €
18/06/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com