
Alessandro Simone Biello
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alessandro Simone Biello là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 5 | 416 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 89% | 61% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/261 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 62/68 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 6 | 9/16 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 5 | 8/10 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 7 | 8/13 | — | 6,96 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 5/7 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 4 | 4/8 | V | 6,86 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 3 | 6/8 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 63/72 | 1 | 7/10 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 0 | 4/5 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.