
Alessandro Selvini
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alessandro Selvini là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Frosinone | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Forli | Frosinone | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Frosinone | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lucchese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Frosinone U20 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Rimini | Frosinone U20 | Cho mượn | — |
| 11/08/2023 | Frosinone U20 | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Frosinone Under 17 | Frosinone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Frosinone Youth | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy75
- Sức mạnh23
- Thể lực37