
Alessandro Quaini là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 805 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 89% | 64% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 57% | 1 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/465 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/78 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/56 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 6/8 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 2/5 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/55 | 1 | 7/13 | — | 6,00 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 5/7 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 0 | 6/9 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/68 | 5 | 10/13 | — | 6,91 |