
Alessandro Plizzari là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Tiểu sử Alessandro Plizzari
Alessandro Plizzari là thủ môn mang quốc tịch Italy, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SudTirol. Anh cao 186 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu, 26 cứu thua và điểm trung bình 7,14. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 09/07/2026, anh chuyển từ Venezia sang SudTirol theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
32Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 25 | 7 | 12 | 74% | 100% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 1 | 3 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/313 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/133 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/91 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | — | — | 7,23 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 35/42 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 47/59 | 0 | 3/3 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 7 | 1 | 2 | 39/52 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/44 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 90 | 3 | 3 | 1 | 35/46 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 32/48 | 0 | — | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 22/32 | 0 | — | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 17 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2018 | 18 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 20 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Venezia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pescara | Venezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Venezia | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Pescara | Venezia | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 25/07/2022 | AC Milan | Pescara | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 29/06/2022 | Lecce | AC Milan | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | AC Milan | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reggina | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | AC Milan | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Livorno | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | AC Milan | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ternana | AC Milan | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | AC Milan | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 153
- Chỉ số 231
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351